búa rìu

búa rìu

Một nhà văn hứng chịu búa rìu từ các nhà phê bình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ gồm búa rìu: "búa rìu" chỉ hai công cụ lao động cầm tay phổ biến, thường được dùng trong chặt cây, đập vỡ vật cứng.
    • Hình phạt, sự trừng phạt (nghĩa bóng): "búa rìu" còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự trừng phạt, hình phạt hoặc sự đau đớn, khổ sở do bị tra tấn hoặc đối xử tàn nhẫn. Nghĩa này thường xuất hiện trong văn học cổ điển.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (dụng cụ):

    • Anh ta mang theo búa rìu để vào rừng chặt củi. (Anh ta mang búa rìu để đi chặt củi trong rừng.)
    • Búa rìu những vật dụng không thể thiếu của người thợ mộc thời xưa. (Búa rìu công cụ cần thiết cho thợ mộc thời cổ.)
  • Nghĩa bóng (hình phạt):

    • Búa rìu bao quản thân tàn (Nguyễn Du, Truyện Kiều) — Câu thơ này nói về việc thân thể già yếu không còn sợ hãi trước hình phạt (búa rìu).
    • Kẻ phạm tội phải chịu búa rìu của pháp luật. (Người phạm tội phải nhận hình phạt nghiêm khắc từ pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "búa rìu của quan": hình phạt do quan lại thi hành trong xã hội phong kiến.

    • Dân làng khiếp sợ trước búa rìu của quan. (Dân làng sợ hãi trước sự trừng phạt của quan lại.)
  • "búa rìu thế gian": sự khắc nghiệt, đau khổ do cuộc đời gây ra.

    • Kiếp người chịu bao búa rìu thế gian. (Cuộc đời con người phải trải qua nhiều đau khổ thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Rìu (danh từ): công cụ lưỡi sắc để chặt, đốn.

    • Chiếc rìu này rất bén. (Chiếc rìu này lưỡi sắc bén.)
  • Búa (danh từ): công cụ đầu nặng để đập, nện.

    • Búa của thợ rèn nặng vài . (Búa của thợ rèn trọng lượng vài kilôgam.)
  • Hình phạt (danh từ): sự trừng phạt dành cho người tộitương tự nghĩa bóng của "búa rìu".

    • Hình phạt này quá nặng. (Sự trừng phạt này quá nghiêm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Trừng phạt (danh từ): sự phạt nặng, thường do cấp trên hoặc pháp luật thi hành.

    • Trừng phạt thích đáng cho kẻ ác. (Sự phạt nặng xứng đáng cho người xấu.)
  • Tra tấn (danh từ): hành hạ thể xác để trừng phạt hoặc ép cung.

    • Tra tấn hình phạt dã man. (Hành hạ thể xác cách trừng phạt tàn bạo.)
Thành ngữ liên quan
  • Búa rìu không tha: hình phạt không được miễn trừ, ai cũng phải chịu.

    • Pháp luật nghiêm minh, búa rìu không tha. (Pháp luật chặt chẽ, không ai thoát khỏi hình phạt.)
  • Búa rìu nặng tay: sự trừng phạt rất hà khắc.

    • Quan lại thời xưa thường búa rìu nặng tay với dân. (Quan lại thời xưa thường trừng phạt dân chúng rất hà khắc.)

Proverbs and Idioms